蠟楂 là zhā · lạp tra Hán Việt: lạp tra · Pinyin: là zhā Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 楂 (tra)Pinyinlà zhāHán Việtlạp traCấu tạo蠟 + 楂 · lạp + tra nghĩa thành phần: lạp + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜡渣"。