蜡枪头 là qiāng tóu · chá thương đầu Hán Việt: chá thương đầu · Pinyin: là qiāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 蜡 (chá) + 枪 (thương) + 头 (đầu)Pinyinlà qiāng tóuHán Việtchá thương đầuCấu tạo蜡 + 枪 + 头 · chá + thương + đầu nghĩa thành phần: chá + thương + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜡枪头"。