蠟氏

là shì lạp thị

Hán Việt: lạp thị · Pinyin: là shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代官名。掌清除道路不洁和埋葬路尸之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名。掌清除道路不洁和埋葬路尸之事。