蠟滓
lạp chỉ
Hán Việt: lạp chỉ · Pinyin: là zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即蜡渣。蜡经过提取后剩下的渣子; 即蜡渣。白蜡虫分泌的未经分炼蜡质。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即蜡渣。蜡经过提取后剩下的渣子。 2.即蜡渣。白蜡虫分泌的未经分炼蜡质。
Eng
- Cihui 蠟滓 làzǐ n. molten candles; candle drippings