蜡燄 chá diễm Hán Việt: chá diễm Tổng quan Cấu tạo: 蜡 (chá) + 燄 (diễm)Hán Việtchá diễmCấu tạo蜡 + 燄 · chá + diễm nghĩa thành phần: chá + diễm