蠟珀 là pò · lạp phách Hán Việt: lạp phách · Pinyin: là pò Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 珀 (phách)Pinyinlà pòHán Việtlạp pháchCấu tạo蠟 + 珀 · lạp + phách nghĩa thành phần: lạp + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄色的琥珀。Tân Hoa Tự Điển 1.黄色的琥珀。