蠟畫

lạp họa

Hán Việt: lạp họa

Tổng quan

(nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung, bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung, thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung

Cấu tạo: (lạp) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung, bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung, thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung

Eng

  • Cihui 蠟畫 làhuà n. encaustic painting M:¹zhāng