蠟祠 là cí · lạp từ Hán Việt: lạp từ · Pinyin: là cí Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 祠 (từ)Pinyinlà cíHán Việtlạp từCấu tạo蠟 + 祠 · lạp + từ nghĩa thành phần: lạp + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡祭用的祠堂。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡祭用的祠堂。