蜡祭

là jì chá tế

Hán Việt: chá tế · Pinyin: là jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歲末祭祀百神。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭名。年终合祭百神。语出《礼记.郊特牲》"蜡之祭也﹐主先啬而祭司啬也﹐祭百种﹐以报啬也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭名。年终合祭百神。语出《礼记.郊特牲》"蜡之祭也﹐主先啬而祭司啬也﹐祭百种﹐以报啬也。"

Eng

  • Cihui 蠟祭 àjì n. year-end sacrifice