蠟筆

là bǐ lạp bút

Hán Việt: lạp bút · Pinyin: là bǐ

Tổng quan

bút sáp màu

Cấu tạo: (lạp) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút sáp màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混合顏料和蠟所製成的條狀物,可供作畫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颜料掺在蜡里制成的笔,画画儿用。

Eng

  • CC-CEDICT crayon
  • Cihui crayon