蠟箋 là jiān · lạp tiên Hán Việt: lạp tiên · Pinyin: là jiān Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 箋 (tiên)Pinyinlà jiānHán Việtlạp tiênCấu tạo蠟 + 箋 · lạp + tiên nghĩa thành phần: lạp + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜡笺"。EngCihui 蠟箋 àjiān n. waxed letter paper M:¹zhāng