蠟臘 là là · lạp lạp Hán Việt: lạp lạp · Pinyin: là là Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 臘 (lạp)Pinyinlà làHán Việtlạp lạpCấu tạo蠟 + 臘 · lạp + lạp nghĩa thành phần: lạp + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁终祭祀。蜡为祭百神﹐腊为祭先祖﹐同为周代十二月的祭礼。Tân Hoa Tự Điển 1.岁终祭祀。蜡为祭百神﹐腊为祭先祖﹐同为周代十二月的祭礼。