蠟色 lạp sắc Hán Việt: lạp sắc Tổng quan giống như sáp Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 色 (sắc)Hán Việtlạp sắcCấu tạo蠟 + 色 · lạp + sắc nghĩa thành phần: lạp + sắc Nghĩa ViệtCihui giống như sáp