蠟茶 là chá · lạp trà Hán Việt: lạp trà · Pinyin: là chá Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 茶 (trà)Pinyinlà cháHán Việtlạp tràCấu tạo蠟 + 茶 · lạp + trà nghĩa thành phần: lạp + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜡面茶"。