蠟蒂 là dì · lạp đế Hán Việt: lạp đế · Pinyin: là dì Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 蒂 (đế)Pinyinlà dìHán Việtlạp đếCấu tạo蠟 + 蒂 · lạp + đế nghĩa thành phần: lạp + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄蜡色的花蒂。Tân Hoa Tự Điển 1.黄蜡色的花蒂。