蠟蜂 là fēng · lạp phong Hán Việt: lạp phong · Pinyin: là fēng Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 蜂 (phong)Pinyinlà fēngHán Việtlạp phongCấu tạo蠟 + 蜂 · lạp + phong nghĩa thành phần: lạp + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜜蜂的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.蜜蜂的别称。