蠟詔 là zhào · lạp chiếu Hán Việt: lạp chiếu · Pinyin: là zhào Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 詔 (chiếu)Pinyinlà zhàoHán Việtlạp chiếuCấu tạo蠟 + 詔 · lạp + chiếu nghĩa thành phần: lạp + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封在蜡丸中的密诏。Tân Hoa Tự Điển 1.封在蜡丸中的密诏。