蠟雕 lạp điêu Hán Việt: lạp điêu Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 雕 (điêu)Hán Việtlạp điêuCấu tạo蠟 + 雕 · lạp + điêu nghĩa thành phần: lạp + điêu Nghĩa EngCihui 蠟雕 àdiāo n. wax carving M:⁴zuò