蠟饗 là xiǎng · lạp hưởng Hán Việt: lạp hưởng · Pinyin: là xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 饗 (hưởng)Pinyinlà xiǎngHán Việtlạp hưởngCấu tạo蠟 + 饗 · lạp + hưởng nghĩa thành phần: lạp + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜡享"。