蠟香 là xiāng · lạp hương Hán Việt: lạp hương · Pinyin: là xiāng Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 香 (hương)Pinyinlà xiāngHán Việtlạp hươngCấu tạo蠟 + 香 · lạp + hương nghĩa thành phần: lạp + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡烛燃点时产生的气味。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡烛燃点时产生的气味。