蠟鼻 là bí · lạp tị Hán Việt: lạp tị · Pinyin: là bí Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 鼻 (tị)Pinyinlà bíHán Việtlạp tịCấu tạo蠟 + 鼻 · lạp + tị nghĩa thành phần: lạp + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹞鹰的一种。鼻根色黄﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹞鹰的一种。鼻根色黄﹐故名。