蜣丸

qiāng wánkhương hoàn

Hán Việt: khương hoàn · Pinyin: qiāng wán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蜣螂所转的粪丸。

Cấu tạo: 蜣 (khương) + 丸 (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜣螂所转的粪丸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丸剂 · 丸子 · 丸山 · 丸药 · 丸藥 · 丸香 · 蜣螂 · 丸药状的