蜣丸 qiāng wán · khương hoàn Hán Việt: khương hoàn · Pinyin: qiāng wán Tổng quan Cấu tạo: 蜣 (khương) + 丸 (hoàn)Pinyinqiāng wánHán Việtkhương hoànCấu tạo蜣 + 丸 · khương + hoàn nghĩa thành phần: khương + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜣螂所转的粪丸。Tân Hoa Tự Điển 1.蜣螂所转的粪丸。