蜣螂

qiāng lángkhương lang

Hán Việt: khương lang · Pinyin: qiāng láng

Tổng quan

bọ hung

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蜣蜋"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。昆蟲綱鞘翅目金龜子科。背有堅甲,全體黑色,富金屬光澤,常把人畜的糞便推轉成丸球,而慢慢食用,並產卵於糞上,孵化的幼蟲也以糞便為食。也稱為「虼螂」、「蛣蜣」、「轉丸」、「屎蚵蜋」。

Cấu tạo: 蜣 (khương) + 螂 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọ hung
  • Tần suất từ bọ hung
  • Biên soạn 蜣螂 iāngláng n. dung beetle M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱鞘翅目金龜子科。背有堅甲,全體黑色,富金屬光澤,常把人畜的糞便推轉成丸球,而慢慢食用,並產卵於糞上,孵化的幼蟲也以糞便為食。也稱為「虼螂」、「蛣蜣」、「轉丸」、「屎蚵蜋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蜣蜋"。

Eng

  • Cihui dung beetle
  • Tần suất từ 蜣螂 iāngláng n. dung beetle M:²zhī

Đức

  • Handedict Mistkäfer (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜣螂线 · 蜣螂抱粪 · 蜣螂之转 · 蜣螂轉糞 · 蜣螂转丸 · 蜣螂转粪 · 蜣丸 · 蜣蜋