蜣轉

qiāng zhuǎnkhương chuyển

Hán Việt: khương chuyển · Pinyin: qiāng zhuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蜣螂之转"。

Cấu tạo: 蜣 (khương) + 轉 (chuyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜣螂 · 轉交 · 轉依 · 轉借 · 轉動 · 轉學 · 轉宗 · 轉干