蜣轉

qiāng zhuǎn khương chuyển

Hán Việt: khương chuyển · Pinyin: qiāng zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蜣螂之转"。