蜩梁

tiáo liángđiêu lương

Hán Việt: điêu lương · Pinyin: tiáo liáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝉的别名。

Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 梁 (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架