蜩甲

tiáo jiǎđiêu giáp

Hán Việt: điêu giáp · Pinyin: tiáo jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝉脱落的外壳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蟬的蛻殼。唐.陸德明《經典釋文.卷二八.莊子音義下》:「司馬云:『蜩甲,蟬蛻皮也。』」唐.元稹〈感逝〉詩:「蜩甲暗枯秋葉墜,燕雛新去夜巢空。」

Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác ve sầu
  • Biên soạn 蜩甲 iáojiǎ n. shell of the cicada

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟬的蛻殼。唐.陸德明《經典釋文.卷二八.莊子音義下》:「司馬云:『蜩甲,蟬蛻皮也。』」唐.元稹〈感逝〉詩:「蜩甲暗枯秋葉墜,燕雛新去夜巢空。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉脱落的外壳。

Eng

  • Cihui 蜩甲 iáojiǎ n. shell of the cicada

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎 · 甲午