蜩範 tiáo fàn · điêu phạm Hán Việt: điêu phạm · Pinyin: tiáo fàn Tổng quan Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 範 (phạm)Pinyintiáo fànHán Việtđiêu phạmCấu tạo蜩 + 範 · điêu + phạm nghĩa thành phần: điêu + phạm