蜩羹

tiáo gēng điêu canh

Hán Việt: điêu canh · Pinyin: tiáo gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蜩螗沸羹"。