蜩翼

tiáo yìđiêu dực

Hán Việt: điêu dực · Pinyin: tiáo yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝉的翅膀。比喻微小的事物。 2.蝉蜕壳。

Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 翼 (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的翅膀。比喻微小的事物。 2.蝉蜕壳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翼侧 · 翼型 · 翼城 · 翼展 · 翼帆 · 翼旗 · 翼果 · 翼状