蜩范
điêu phạm
Hán Việt: điêu phạm · Pinyin: tiáo fàn
Tổng quan
1.蝉和蜂。《礼记.内则》"爵鷃蜩范。"郑玄注"蜩,蝉也; 范,蜂也。"一说蝉的一种。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.蝉和蜂。《礼记.内则》"爵鷃蜩范。"郑玄注"蜩,蝉也; 范,蜂也。"一说蝉的一种。
Hán Việt: điêu phạm · Pinyin: tiáo fàn
1.蝉和蜂。《礼记.内则》"爵鷃蜩范。"郑玄注"蜩,蝉也; 范,蜂也。"一说蝉的一种。