蜩蜆 tiáo xiǎn · điêu hiện Hán Việt: điêu hiện · Pinyin: tiáo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 蜆 (hiện)Pinyintiáo xiǎnHán Việtđiêu hiệnCấu tạo蜩 + 蜆 · điêu + hiện nghĩa thành phần: điêu + hiện