蜩蛻 tiáo tuì · điêu thuế Hán Việt: điêu thuế · Pinyin: tiáo tuì Tổng quan Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 蛻 (thuế)Pinyintiáo tuìHán Việtđiêu thuếCấu tạo蜩 + 蛻 · điêu + thuế nghĩa thành phần: điêu + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉蜕壳。比喻超脱尘世; 蝉脱下的壳。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉蜕壳。比喻超脱尘世。 2.蝉脱下的壳。