蜩螗

tiáo táng điêu đường

Hán Việt: điêu đường · Pinyin: tiáo táng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蜩螳"; 蝉的别名; 比喻喧闹﹑纷扰不宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜩螳"。 2.蝉的别名。 3.比喻喧闹﹑纷扰不宁。

Eng

  • Cihui 蜩螗 iáotáng n. kind of a cicada ◆id. troubled political situation