蜩螳 tiáo táng · điêu đường Hán Việt: điêu đường · Pinyin: tiáo táng Tổng quan Cấu tạo: 蜩 (điêu) + 螳 (đường)Pinyintiáo tángHán Việtđiêu đườngCấu tạo蜩 + 螳 · điêu + đường nghĩa thành phần: điêu + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜩螗"。