蜱蛸
TỲ SAO
Hán Việt: TỲ SAO · Pinyin: pí shāo
Tổng quan
Trứng con bọ ngựa. Con bọ ngựa con
1.螳螂的卵块。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trứng bọ ngựa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.螳螂的卵块。
Hán Việt: TỲ SAO · Pinyin: pí shāo
Trứng con bọ ngựa. Con bọ ngựa con
1.螳螂的卵块。