蜴蛇

yì shédịch xà

Hán Việt: dịch xà · Pinyin: yì shé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.南方产的一种小蛇。可入药。

Cấu tạo: 蜴 (dịch) + 蛇 (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方产的一种小蛇。可入药。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛇人 · 蛇信 · 蛇咬 · 蛇头 · 蛇尾 · 蛇岛 · 蛇年 · 蛇弓