dịch

Hán Việt: dịch · Pinyin:

Tổng quan

xem 蜥蜴[xi1 yi4]

蜥蜴 · 小蜥蜴 · 火蜥蜴 · 蜥蜴类 · 变色蜥蜴 · 火蜥蜴的 · 蜥蜴类的 · 蜴蛇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtdịch
Quảng Đôngjik6
Nhật BảnTOKAGE
Hàn Quốc
Chú âmㄧˋ
Hán ngữ Trung cổjek
Baxter-Sagartlek
Hán ngữ Thượng cổlek
Phản thiết先的切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Tích dịch} [蜥蜴]. Xem chữ {tích} [蜥].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蜥蜴」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 蜥蜴[xi1 yi4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】羊益切【集韻】【正韻】夷益切,𠀤音奕。【韻會】蜥蜴。【詩·小雅】哀今之人,胡爲虺蜴。互詳蜥、螈二字註。 又【集韻】先的切,音錫。楚謂欺慢爲脈蜴。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 蝪 · 𧊤 · 蝪