蜴蜥 yì xī · dịch tích Hán Việt: dịch tích · Pinyin: yì xī Tổng quan Cấu tạo: 蜴 (dịch) + 蜥 (tích)Pinyinyì xīHán Việtdịch tíchCấu tạo蜴 + 蜥 · dịch + tích nghĩa thành phần: dịch + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜥蜴。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜥蜴。