蜷伏
quyền phục
Hán Việt: quyền phục · Pinyin: quán fú
Tổng quan
cuộn mình | nằm co gối | co ro
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộn mình | nằm co gối | co ro
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲縮伏。如:「小狗睏了,蜷伏在牆角。任你如何挑逗,牠就是懶得理。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屈体伏卧; 引申为屈服﹐驯服; 犹隐伏;埋藏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屈体伏卧。 2.引申为屈服﹐驯服。 3.犹隐伏;埋藏。
Eng
- CC-CEDICT to curl up|to lie with knees drawn up|to huddle up
- Cihui to curl up; to lie with knees drawn up; to huddle up