蜷臥
quyền ngọa
Hán Việt: quyền ngọa · Pinyin: quán wò
Tổng quan
cuộn lại | nằm cuộn tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộn lại | nằm cuộn tròn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜷缩卧倒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蜷缩卧倒。
Eng
- CC-CEDICT to curl up|to lie curled up
- Cihui to curl up; to lie curled up