蜷曲
quyền khúc
Hán Việt: quyền khúc · Pinyin: quán qū
Tổng quan
bị xoắn | cuộn | tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui bị xoắn | cuộn | tròn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲、捲曲。如:「小貓蜷曲在沙發上睡覺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屈曲;拳曲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲;拳曲。
Eng
- CC-CEDICT twisted|coiled|curled
- Cihui twisted; coiled; curled