蜷蜿
quyền uyển
Hán Việt: quyền uyển · Pinyin: quán wān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 環繞盤旋。明.劉基〈戲為雪雞篇寄詹同文歌行〉:「雪蛆大轂長如轅,冰蛇雪鼠相蜷蜿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盘旋﹐盘曲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋﹐盘曲。
Eng
- Cihui 蜷蜿 uánwān v.p. wind round and round