蜷面

quyền diện

Hán Việt: quyền diện

Tổng quan

(toán học) mặt đinh ốc, (thuộc) mặt đinh ốc

Cấu tạo: (quyền) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) mặt đinh ốc, (thuộc) mặt đinh ốc