蜻蛚 qīng liè Pinyin: qīng liè Tổng quan Cấu tạo: 蜻 (tinh) + 蛚Pinyinqīng lièCấu tạo蜻 + 蛚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蜻e"; 即蟋蟀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜻e"。 2.即蟋蟀。EngCihui 蜻蛚 qīngliè n. a kind of cricket M:²zhī