蜿曲 uyển khúc Hán Việt: uyển khúc Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 曲 (khúc)Hán Việtuyển khúcCấu tạo蜿 + 曲 · uyển + khúc nghĩa thành phần: uyển + khúc Nghĩa ViệtBiên soạn 蜿曲 wānqū v. meanderEngCihui 蜿曲 wānqū v. meander Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺