蜿蜑 wān dàn·uyển đản Hán Việt: uyển đản · Pinyin: wān dàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?蜑"。 2.见"蜿蜒"。 Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 蜑 (đản)Pinyinwān dànHán Việtuyển đảnCấu tạo蜿 + 蜑 · uyển + đản nghĩa thành phần: uyển + đản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?蜑"。 2.见"蜿蜒"。 Từ liên quan Gần nghĩa蜑人 · 蜑家 · 蜑户 · 蜑民 · 蜿蜒 · 蜿蜒的 · 蜿蜒前进 · 蜿蜒而行