蜿蜿蚮蚮 wān wān dài dài Pinyin: wān wān dài dài Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 蜿 (uyển) + 蚮 + 蚮Pinyinwān wān dài dàiCấu tạo蜿 + 蜿 + 蚮 + 蚮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逶迤﹐从容自得貌。语出《诗.召南.羔羊》"退食自公﹐委蛇委蛇。"Tân Hoa Tự Điển 1.逶迤﹐从容自得貌。语出《诗.召南.羔羊》"退食自公﹐委蛇委蛇。"