Tổng quan

修蚮 · 委蚮 · 神蚮 · 緑蚮 · 蚺蚮 · 蛍蚮 · 蝮蚮 · 蟠蚮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtaai3
Phản thiết敵德切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】敵德切,音特。本作𧊇。關中謂蛇蠆毒曰𧊇。 又【篇海】音態。【揚子·方言】蟒,宋、魏之閒謂之蚮。【博雅】蟅蟒,𧊇也。 又【集韻】惕得切,音忒。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧊇