蜿蜿蛇蛇 uyển uyển xà xà Hán Việt: uyển uyển xà xà Tổng quan Cấu tạo: 蜿 (uyển) + 蜿 (uyển) + 蛇 (xà) + 蛇 (xà)Hán Việtuyển uyển xà xàCấu tạo蜿 + 蜿 + 蛇 + 蛇 · uyển + uyển + xà + xà nghĩa thành phần: uyển + uyển + xà + xà